Với sự gia tăng của các ứng dụng di động trong thế giới hiện đại, việc đảm bảo tính bảo mật của chúng đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Khi người dùng ngày càng phụ thuộc vào các ứng dụng dành cho thiết bị di động cho các hoạt động khác nhau, bao gồm giao dịch ngân hàng, mua sắm và tương tác xã hội, việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của họ khỏi các mối đe dọa trên mạng chưa bao giờ quan trọng hơn thế.
Theo báo cáo của McAfee, đã có khoảng 218 tỷ lượt tải xuống ứng dụng di động trên toàn thế giới vào năm 2020, nhấn mạnh phần không thể thiếu của ứng dụng di động trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi này cũng thu hút các kẻ xấu tìm cách khai thác các lỗ hổng trong các ứng dụng này. Do đó, việc triển khai các biện pháp bảo mật ứng dụng dành cho thiết bị di động mạnh mẽ là điều tối quan trọng để bảo vệ dữ liệu người dùng và duy trì lòng tin của họ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào 10 phương pháp hay nhất về bảo mật ứng dụng dành cho thiết bị di động, có thể giúp các doanh nghiệp củng cố hàng rào bảo mật dữ liệu của họ.
Nền tảng của bất kỳ ứng dụng di động an toàn nào nằm ở việc triển khai các phương pháp mã hóa mạnh mẽ. Bằng cách tuân theo các nguyên tắc mã hóa an toàn, các nhà phát triển có thể ngăn chặn các lỗ hổng phổ biến như tấn công tiêm chích và tập lệnh chéo trang (XSS). Theo 10 Rủi ro Di động Hàng đầu năm 2016 của OWASP, các hoạt động mã hóa không an toàn chịu trách nhiệm cho 41% lỗ hổng ứng dụng di động được báo cáo.
Trên thực tế, các lỗ hổng ứng dụng dành cho di động có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: vi phạm dữ liệu Equachus năm 2017, ảnh hưởng đến 147 triệu người, là kết quả của lỗ hổng trong mã ứng dụng dành cho thiết bị di động của họ. Những kẻ tấn công đã khai thác lỗ hổng này để truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm của khách hàng.
Việc triển khai mã hóa đầu cuối để truyền và lưu trữ dữ liệu là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi bị chặn hoặc truy cập trái phép. Mã hóa đảm bảo rằng ngay cả khi dữ liệu bị chặn, nó vẫn không thể đọc được. Một báo cáo của Viện Ponemon vào năm 2020 tiết lộ rằng 70% các tổ chức đã bị vi phạm dữ liệu do dữ liệu được mã hóa không đúng cách.
Vụ vi phạm dữ liệu WhatsApp vào năm 2019 đã làm lộ dữ liệu cá nhân của 1,5 tỷ người dùng. Vi phạm xảy ra do lỗ hổng trong mã hóa của ứng dụng, cho phép kẻ tấn công cài đặt phần mềm gián điệp trên thiết bị của người dùng.
Việc triển khai các cơ chế xác thực người dùng mạnh sẽ bổ sung thêm một lớp bảo mật cho các ứng dụng dành cho thiết bị di động. Xác thực đa yếu tố (MFA), xác thực sinh trắc học hoặc mật khẩu mạnh có thể giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào tài khoản người dùng. Theo Chỉ số bảo mật di động năm 2021 của Verizon, thông tin đăng nhập bị xâm phạm chịu trách nhiệm cho 61% các vụ vi phạm dữ liệu liên quan đến thiết bị di động.
Chẳng hạn, vụ vi phạm dữ liệu MyFitnessPal năm 2018 đã xâm phạm 150 triệu tài khoản người dùng. Cơ chế xác thực người dùng yếu cho phép tin tặc truy cập trái phép vào thông tin cá nhân của người dùng.
Lưu trữ an toàn dữ liệu người dùng trên thiết bị là rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm ngay cả khi thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp. Nền tảng di động cung cấp API lưu trữ an toàn mà nhà phát triển nên tận dụng. Lưu trữ thông tin nhạy cảm như mật khẩu hoặc khóa mã hóa ở dạng văn bản thuần túy là một rủi ro bảo mật nghiêm trọng. Vào năm 2020, 43% ứng dụng di động có lưu trữ dữ liệu không an toàn, theo báo cáo của Positive Technologies.
Vụ vi phạm dữ liệu Ashley Madison năm 2015 đã làm lộ thông tin cá nhân của 32 triệu người dùng. Vi phạm xảy ra do Phương pháp lưu trữ dữ liệu không đầy đủ, cho phép kẻ tấn công dễ dàng truy cập và xuất bản thông tin nhạy cảm.
Việc sử dụng các giao thức liên lạc an toàn, chẳng hạn như HTTPS, để truyền dữ liệu giữa ứng dụng và máy chủ là rất quan trọng. Việc triển khai ghim chứng chỉ đảm bảo tính toàn vẹn của chứng chỉ máy chủ và bảo vệ chống lại các cuộc tấn công trung gian. Một nghiên cứu của Symantec tiết lộ rằng 93% ứng dụng dành cho thiết bị di động đã triển khai các biện pháp bảo mật không đầy đủ cho giao tiếp mạng.
Lỗ hổng ứng dụng di động Starbucks năm 2014 cho phép kẻ tấn công chặn và sửa đổi giao tiếp giữa ứng dụng và máy chủ. Điều này cho phép họ có quyền truy cập vào thông tin cá nhân và chi tiết thanh toán của người dùng.