Sự bùng nổ của số hóa, đan xen với sự phát triển vượt bậc của dữ liệu lớn, đã khiến việc sử dụng các hệ thống quản lý hồ sơ kỹ thuật số, đặc biệt là trong ngành chăm sóc sức khỏe, trở nên phổ biến. Hệ thống Hồ sơ Y tế Điện tử (EHR) và Hồ sơ Y tế Điện tử (EMR) cho phép mọi người xem nhanh lịch sử sức khỏe của họ và chủ động hơn trong việc điều trị. Bất cứ lúc nào, hồ sơ sức khỏe điện tử cung cấp thông tin cho bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng một cách an toàn và bảo mật trên nền tảng internet.
Trong bài viết này, GCT Solutions, một công ty phát triển phần mềm hàng đầu tại Việt Nam, sẽ cùng bạn tìm hiểu về hệ thống hồ sơ y khoa, trong lịch sử, hiện tại và tương lai của hồ sơ y tế.
1. Hệ thống hồ sơ y khoa là gì? Nó đã phát triển như thế nào trong suốt những năm qua?
Hồ sơ y tế bắt đầu xuất hiện từ những năm 1920, khi các bác sĩ nhận ra rằng việc ghi lại chăm sóc bệnh nhân là thuận lợi cho cả họ và bệnh nhân. Hồ sơ bệnh nhân lưu giữ các chẩn đoán, biến chứng và kết quả chăm sóc bệnh nhân.
Quy chuẩn hóa tài liệu trở nên phổ biến hơn sau khi các bác sĩ nhận ra rằng quá trình điều trị có thể dễ dàng và chính xác hơn với lịch sử y tế. Tầm quan trọng của hồ sơ sức khỏe đối với sự an toàn và chất lượng trải nghiệm của bệnh nhân đã nhanh chóng được thừa nhận.
Khi các hồ sơ giấy trở nên lỗi thời và phức tạp, việc phát triển phần mềm lưu giữ hồ sơ chăm sóc sức khỏe vào những năm 1980 đã tạo nên một bước nhảy vọt. Việc cho phép đăng ký khám bệnh trực tuyến cho phép bệnh nhân trải nghiệm quy trình đăng ký điện tử nhanh chóng hơn. Sự ra đời của hệ thống quản lý dữ liệu bệnh nhân (MPI) cho phép các phòng ban của bệnh viện cùng chia sẻ và cập nhật thông tin về bệnh nhân.
Những bước tiến này đã thúc đẩy các kỹ sư phần mềm tiếp tục phát triển các hệ thống phần mềm y tế. Công nghệ y tế ngày càng nổi bật trên thị trường khi việc điều trị ngày càng phức tạp.
Tuy nhiên, các hệ thống này vẫn phải đối mặt với nhiều hạn chế. Các ứng dụng máy tính đang được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe, nhưng khó có thể “giao tiếp” với nhau như con người.
Trong khi công nghệ phát triển bên ngoài ngành chăm sóc sức khỏe, số hóa trong chăm sóc sức khỏe đã đạt đến sự bế tắc. Ngành chăm sóc sức khỏe thiếu một hệ thống hồ sơ điện tử liên ngành, liên thông.
Nhưng bước ngoặt của thế kỷ sẽ thay đổi tất cả.
Sau khi giải thích chi tiết về nguồn gốc của hồ sơ bệnh án, GCT Solution sẽ mô tả một số loại hồ sơ bệnh án và cung cấp cho bạn một số thông tin bổ ích.
Có ba loại hồ sơ bệnh án mà bệnh nhân và bác sĩ thường xuyên sử dụng:
Một hồ sơ sức khỏe cá nhân (PHR) có nhiều hình thức thể hiện như:
Bạn có thể cung cấp thông tin cá nhân và thông tin sức khỏe qua các trang web của bệnh viện. Những thông tin này đều được đảm bảo bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích y khoa phù hợp. Khi đến bệnh viện khám, bác sĩ đã có những thông tin sơ lược về tình trạng và triêu chứng của bạn, do vậy việc chẩn đoán và thăm khám có thể diễn ra nhanh chóng hơn.
Hồ sơ Y tế Điện tử (EMR) là các tệp kỹ thuật số mà bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác sử dụng thay cho tệp giấy. Bác sĩ nhập dữ liệu vào máy tính để lưu trữ thông tin.
Lưu trữ hồ sơ trên máy tính đơn giản hơn nhiều so với lưu trữ hồ sơ trên giấy. Ngoài ra, các hệ thống này quản lý lịch sử và thanh toán. Đó là một sự chuyển đổi đáng kể từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử, vì vậy các bác sĩ đã chuyển sang phương pháp này.
Thông thường, EMR được lưu trữ trên hệ thống máy tính văn phòng. Chúng không thể chia sẻ thông tin ra bên ngoài, kể cả phòng thí nghiệm.
Hồ sơ sức khỏe điện tử ERH được thiết kế để các bệnh viện sử dụng cùng hệ thống có thể liên kết với nhau. Bác sĩ ở các phòng ban, thậm chí là bệnh viện khác nhau có thể chia sẻ hồ sơ bệnh nhân. EHR nhằm mục đích cải thiện việc điều trị bằng cách cung cấp cho bác sĩ thông tin chính xác, cập nhật. Thông tin này bao gồm thông tin do bệnh nhân cung cấp.